Cebrail Makreckis72
RBRM

Cebrail Makreckis

Right Back • Qarabağ FK • Liga Azerbaijan

PAC

81

SHO

58

PAS

69

DRI

74

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa55
Chọn vị trí63
Lực sút72
Sút vô lê52
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy63
Đá phạt54
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh66
Rê bóng74
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu55
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật77
Sức bền77
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

71

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid