Damien Theodore53
LMLW

Damien Theodore

Left Midfielder • Gillingham • EFL League Two

PAC

79

SHO

47

PAS

45

DRI

56

DEF

28

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa49
Chọn vị trí48
Lực sút51
Sút vô lê41
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy47
Đá phạt39
Chuyền dài40
Chuyền ngắn45
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh53
Rê bóng54
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu37
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật55
Sức bền50
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

52

LWB

43

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

43

LB

42

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

42

GK

14