Daley Blind75
CBLBCM

Daley Blind

Center Back • Ajax • Eredivisie

PAC

34

SHO

62

PAS

82

DRI

75

DEF

77

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa64
Chọn vị trí68
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy84
Đá phạt62
Chuyền dài81
Chuyền ngắn86
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh79
Rê bóng74
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu75
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật68
Sức bền56
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

72

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

72

LWB

74

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

74

LB

74

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

74

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass