Daan Dierckx68
CB

Daan Dierckx

Center Back • Standard Liège • 1A Pro League

PAC

49

SHO

31

PAS

49

DRI

51

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa25
Chọn vị trí33
Lực sút45
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy42
Đá phạt28
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng49
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật69
Sức bền61
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

57

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

57

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass