Cristian Gutiérrez70
LBLMLW

Cristian Gutiérrez

Left Back • Cádiz CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

81

SHO

62

PAS

67

DRI

70

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút61
Sút vô lê54
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy70
Đá phạt64
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh57
Rê bóng69
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu56
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật75
Sức bền72
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

17