Couhaib Driouech72
LWLM

Couhaib Driouech

Left Wing • PSV • Eredivisie

PAC

92

SHO

65

PAS

61

DRI

75

DEF

26

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa64
Chọn vị trí69
Lực sút73
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy64
Đá phạt46
Chuyền dài48
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu40
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật58
Sức bền69
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

69

LWB

54

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

54

LB

51

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

51

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapid

Tags

Speedster