Costinel Tofan62
RB

Costinel Tofan

Right Back • FC Argeș • SUPERLIGA

PAC

73

SHO

44

PAS

58

DRI

57

DEF

56

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa65
Chọn vị trí52
Lực sút52
Sút vô lê40
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy42
Đá phạt44
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng51
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu38
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật54
Sức bền64
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

17