Corentin Fatou62
ST

Corentin Fatou

Striker • Laval MFC • Ligue 2 BKT

PAC

75

SHO

61

PAS

52

DRI

61

DEF

30

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa57
Chọn vị trí64
Lực sút60
Sút vô lê57
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy61
Đá phạt52
Chuyền dài46
Chuyền ngắn53
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng59
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu59
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật69
Sức bền52
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

45

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

45

LB

43

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

43

GK

15