Connor Roberts74
RBCDM

Connor Roberts

Right Back • Burnley • EFL Championship

PAC

72

SHO

61

PAS

71

DRI

72

DEF

71

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê54
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy71
Đá phạt47
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh74
Rê bóng71
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu66
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền66
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

72

LWB

74

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

74

LB

73

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassLong Throw