Clement Bischoff67
LMLBCAMLW

Clement Bischoff

Left Midfielder • N.E.C. Nijmegen • Eredivisie

PAC

76

SHO

62

PAS

63

DRI

69

DEF

52

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút68
Sút vô lê54
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt60
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng71
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu50
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật64
Sức bền74
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveJockeyAnticipate