Clayton75
ST

Clayton

Striker • Olympiacos FC • Hellas Liga

PAC

77

SHO

76

PAS

66

DRI

72

DEF

37

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa71
Chọn vị trí75
Lực sút78
Sút vô lê71
Đá phạt đền78

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy57
Đá phạt61
Chuyền dài58
Chuyền ngắn69
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh69
Rê bóng73
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu73
Cắt bóng35
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật88
Sức bền78
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

72

LF

73

CF

73

RF

73

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

72

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPress Proven