CJ Egan-Riley75
CB

CJ Egan-Riley

Center Back • OM • Ligue 1 McDonald's

PAC

80

SHO

32

PAS

61

DRI

66

DEF

74

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa23
Chọn vị trí32
Lực sút47
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy59
Đá phạt27
Chuyền dài73
Chuyền ngắn70
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh75
Rê bóng65
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu72
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật88
Sức bền74
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

62

LWB

71

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

71

LB

73

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockey