Christopher Cupps55
CB

Christopher Cupps

Center Back • Chicago Fire FC • MLS

PAC

60

SHO

28

PAS

32

DRI

47

DEF

55

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa23
Chọn vị trí22
Lực sút36
Sút vô lê23
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy28
Đá phạt23
Chuyền dài34
Chuyền ngắn40
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh50
Rê bóng40
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu48
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật56
Sức bền56
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

36

LF

36

CF

36

RF

36

RW

36

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

37

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

37

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

48

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

48

GK

15