Christian Ramirez67
STCAM

Christian Ramirez

Striker • Austin FC • MLS

PAC

59

SHO

67

PAS

59

DRI

65

DEF

31

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa67
Chọn vị trí67
Lực sút72
Sút vô lê62
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy46
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu74
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật81
Sức bền64
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

64

LF

67

CF

67

RF

67

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

48

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

48

LB

46

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

46

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer