Christian Ortag66
GK

Christian Ortag

Goalkeeper • Fürth • Bundesliga 2

DIV

69

HAN

66

KIC

60

POS

68

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa24
Chọn vị trí12
Lực sút45
Sút vô lê19
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy19
Đá phạt21
Chuyền dài19
Chuyền ngắn24
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh25
Rê bóng15
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu20
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật68
Sức bền37
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng66
Phát bóng60
Chọn vị trí68
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

26

LWB

25

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

25

LB

26

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

26

GK

66