Christian Ordoñez70
CMCDM

Christian Ordoñez

Center Midfielder • Parma • Serie A Enilive

PAC

79

SHO

53

PAS

64

DRI

73

DEF

67

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa59
Chọn vị trí68
Lực sút57
Sút vô lê38
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy45
Đá phạt46
Chuyền dài71
Chuyền ngắn72
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh62
Rê bóng72
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu59
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật72
Sức bền70
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

70

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

70

LB

70

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress