Adrián Bernabé76
CMCAM

Adrián Bernabé

Center Midfielder • Parma • Serie A Enilive

PAC

74

SHO

70

PAS

75

DRI

79

DEF

70

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa73
Chọn vị trí68
Lực sút72
Sút vô lê68
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy75
Đá phạt74
Chuyền dài76
Chuyền ngắn78
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh76
Rê bóng78
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu46
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật54
Sức bền82
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

75

LWB

74

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

74

LB

72

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotLong Ball PassInventiveFirst Touch