Christian Eriksen77
CAMCDMCM

Christian Eriksen

Center Attacking Midfielder • VfL Wolfsburg • Bundesliga 2

PAC

60

SHO

74

PAS

82

DRI

76

DEF

53

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa78
Chọn vị trí75
Lực sút79
Sút vô lê76
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy85
Đá phạt83
Chuyền dài83
Chuyền ngắn82
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh79
Rê bóng76
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật53
Sức bền82
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

74

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

74

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

59

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped Pass