Chris Brady71
GK

Chris Brady

Goalkeeper • Chicago Fire FC • MLS

DIV

74

HAN

72

KIC

62

POS

67

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc31
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí5
Lực sút47
Sút vô lê7
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy14
Đá phạt12
Chuyền dài21
Chuyền ngắn18
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng10
Điềm tĩnh28
Rê bóng9
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu14
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật59
Sức bền21
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người74
Bắt bóng72
Phát bóng62
Chọn vị trí67
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

20

CF

20

RF

20

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

19

LWB

18

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

18

LB

18

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

18

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork