TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Cherif Ndiaye
ST
Cherif NdiayeEA SPORTS FC 27

CherifNdiaye

PAOKHellas Liga

Senegal30 tuổi

Striker · 190 cm · 83 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT70+1Tiềm năng

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
38
PHYThể chất
80
Tuổi
30
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền đạo chạy khai thác khoảng trống. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 81, Chọn vị trí 70, Dứt điểm 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Cherif Ndiaye

Mạnh nhất

Sức bật

86

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#3

Sức mạnh

81

Rất tốt

#4

Tăng tốc

80

Rất tốt

#5

Sức bền

78

Tốt

#6

Quyết liệt

76

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB66
Dứt điểm69
Sút xa55
Chọn vị trí70
Lực sút72
Sút vô lê61
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng55
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài50
Chuyền ngắn62
Nhãn quan54

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu68
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB80
Quyết liệt76
Sức bật86
Sức bền78
Sức mạnh81

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

70

Chính

LS

70

RS

70

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

67

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

52

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

52

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€17.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSenegal
CLBPAOK
Giải đấuHellas Liga
Tuổi30 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6782

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập12/9/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Cherif Ndiaye?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại PAOK

Andrija Živković
OVR77
›
POT78+1
RM

Andrija Živković

PAOK

€8M

Taison
OVR76
›
POT82+6
LM

Taison

PAOK

€250K

Dimitris Giannoulis
OVR76
›
POT77+1
LB

Dimitris Giannoulis

PAOK

€6.5M

Baptiste Santamaría
OVR75
›
POT79+4
CM

Baptiste Santamaría

PAOK

€2.5M

Soualiho Meïté
OVR75
›
POT78+3
CDM

Soualiho Meïté

PAOK

€1.6M

Christos Zafeiris
OVR75
›
POT81+6
CM

Christos Zafeiris

PAOK

€11M