Cherif Ndiaye69
ST

Cherif Ndiaye

Striker • PAOK FC • Hellas Liga

PAC

81

SHO

66

PAS

55

DRI

67

DEF

38

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa55
Chọn vị trí70
Lực sút72
Sút vô lê61
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy41
Đá phạt33
Chuyền dài50
Chuyền ngắn62
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu68
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật86
Sức bền78
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

67

LF

68

CF

68

RF

68

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

67

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

52

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

52

GK

15