TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Cheick Mamadou Diabaté
CB
Cheick Mamadou DiabatéEA SPORTS FC 27

Cheick MamadouDiabaté

Wolfsberger ACÖ. Bundesliga

Côte d'Ivoire22 tuổi

Center Back · 188 cm · 80 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT74+9Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
27
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
39
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
69
Tuổi
22
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 65, Sức mạnh 77, Quyết liệt 64
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 68, Ý thức phòng ngự 66, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Cheick Mamadou Diabaté

Mạnh nhất

Sức mạnh

77

Tốt

#2

Sức bật

74

Tốt

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

66

Trung bình

#6

Cắt bóng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm22
Sút xa21
Chọn vị trí29
Lực sút41
Sút vô lê29
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng31
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài48
Chuyền ngắn54
Nhãn quan32

Rê bóng

TB47
Nhanh nhẹn40
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh51
Rê bóng24
Phản ứng63

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB68
Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền57
Sức mạnh77

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

44

LS

44

RS

44

LW

41

LF

42

CF

42

RF

42

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

59

LCB

63

CB

63

Chính

RCB

63

RB

59

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCôte d'Ivoire
CLBWolfsberger AC
Giải đấuÖ. Bundesliga
Tuổi22 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12432

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập6/2/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Cheick Mamadou Diabaté?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wolfsberger AC

Dejan Zukić
OVR72
›
POT—
CAM

Dejan Zukić

Wolfsberger AC

€3M

Nicolas Wimmer
OVR69
›
POT70+1
CB

Nicolas Wimmer

Wolfsberger AC

€700K

Raffael Behounek
OVR68
›
POT69+1
CB

Raffael Behounek

Wolfsberger AC

€650K

Donis Avdijaj
OVR68
›
POT72+4
CAM

Donis Avdijaj

Wolfsberger AC

€500K

Dominik Fitz
OVR68
›
POT74+6
CAM

Dominik Fitz

Wolfsberger AC

€1.5M

Giacomo Vrioni
OVR67
›
POT70+3
ST

Giacomo Vrioni

Wolfsberger AC

€1.4M