Che Gardner57
RMRBCAMRW

Che Gardner

Right Midfielder • Stockport • EFL League One

PAC

75

SHO

55

PAS

48

DRI

59

DEF

42

PHY

39

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí55
Lực sút55
Sút vô lê54
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt44
Chuyền dài41
Chuyền ngắn51
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu41
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật40
Sức bền48
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

52

LWB

37

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

37

LB

35

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

35

GK

13