TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Che Gardner
RMRBCAMRWCM
Che GardnerEA SPORTS FC 27

CheGardner

Stockport CountyEFL League One

England19 tuổi

Right Midfielder · 175 cm · 68 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT72+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
42
PHYThể chất
39
Tuổi
19
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 55
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 58, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 73, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Che Gardner

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#2

Tăng tốc

74

Tốt

#3

Thăng bằng

74

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#5

Rê bóng

58

Yếu

#6

Dứt điểm

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí55
Lực sút55
Sút vô lê54
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng49
Độ xoáy46
Đá phạt44
Chuyền dài41
Chuyền ngắn51
Nhãn quan49

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu41
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB40
Quyết liệt36
Sức bật40
Sức bền48
Sức mạnh35

Thủ môn

TB8
Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

52

Chính

LWB

37

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

37

LB

35

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

35

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€240.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€570.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBStockport County
Giải đấuEFL League One
Tuổi19 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18115

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB28
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Che Gardner?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Stockport County

Oliver Norwood
OVR69
›
POT77+8
CM

Oliver Norwood

Stockport County

€475K

Ben Osborn
OVR68
›
POT74+6
CM

Ben Osborn

Stockport County

€1.2M

Kyle Wootton
OVR68
›
POT68
ST

Kyle Wootton

Stockport County

€725K

Eoghan O'Connell
OVR67
›
POT67
CB

Eoghan O'Connell

Stockport County
Josh Dacres-Cogley
OVR67
›
POT68+1
RB

Josh Dacres-Cogley

Stockport County

€1.1M

Ethan Pye
OVR66
›
POT74+8
CB

Ethan Pye

Stockport County

€1.8M