Charlie Brown60
RBLBRMLM

Charlie Brown

Right Back • Accrington • EFL League Two

PAC

81

SHO

55

PAS

57

DRI

61

DEF

53

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa56
Chọn vị trí56
Lực sút55
Sút vô lê46
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy57
Đá phạt56
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu60
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật76
Sức bền66
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

59

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

46

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

46

GK

14