TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Charles Nduka
ST
CN
EA SPORTS FC 27

CharlesNduka

Melb. VictoryIsuzu UTE A League

Japan28 tuổi

Striker · 183 cm · 73 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR59Chỉ số tổng
›
POT59Tiềm năng

Tiền đạo

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
23
PHYThể chất
53
Tuổi
28
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Melb. Victory

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng kết thúc trong vòng cấm và khả năng làm tường và giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng kết thúc trong vòng cấm — Dứt điểm 63, Chọn vị trí 60, Phản ứng 60, Điềm tĩnh 47
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 57, Kiểm soát bóng 62, Chuyền ngắn 55, Thăng bằng 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Charles Nduka

Mạnh nhất

Dứt điểm

63

Trung bình

#2

Thăng bằng

63

Trung bình

#3

Kiểm soát bóng

62

Trung bình

#4

Chọn vị trí

60

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

60

Trung bình

#6

Phản ứng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB57
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm63
Sút xa56
Chọn vị trí60
Lực sút57
Sút vô lê57
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng38
Độ xoáy41
Đá phạt37
Chuyền dài41
Chuyền ngắn55
Nhãn quan48

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh47
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu58
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB53
Quyết liệt45
Sức bật58
Sức bền52
Sức mạnh57

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€240.000

Lương / tuần
€1.800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBMelb. Victory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi28 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập14/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Charles Nduka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Charles Nduka

Phạm Tuấn Hải
OVR61
›
POT61
LW

Phạm Tuấn Hải

Cầu thủ tự do

€325K

So sánh
Yousef Al Mozairib
OVR61
›
POT61
ST

Yousef Al Mozairib

Al Faisaly

€325K

So sánh
Xie Weijun
OVR61
›
POT61
CB

Xie Weijun

Tianjin JMT FC

€275K

So sánh
Lee Ui Hyeong
OVR61
›
POT61
ST

Lee Ui Hyeong

Bucheon FC 1995

€325K

So sánh
Seán Boyd
OVR60
›
POT62+2
ST

Seán Boyd

Shelbourne

€300K

So sánh
Diego Crego
OVR61
›
POT61
ST

Diego Crego

Ind. Rivadavia

€325K

So sánh

Cầu thủ khác của Melb. Victory

Juan Mata
OVR71
›
POT
CAM

Juan Mata

Melb. Victory

€350K

Philipp Ziereis
OVR69
›
POT72
CB

Philipp Ziereis

Melb. Victory

€975K

Denis Genreau
OVR68
›
POT70+2
CDM

Denis Genreau

Melb. Victory

€1.3M

Reno Piscopo
OVR67
›
POT
LM

Reno Piscopo

Melb. Victory

€400K

Roderick Miranda
OVR67
›
POT
CB

Roderick Miranda

Melb. Victory

€500K

Jordi Valadon
OVR66
›
POT77+11
CDM

Jordi Valadon

Melb. Victory

€1.8M