Casper Øyvann65
CB

Casper Øyvann

Center Back • Tromsø IL • Eliteserien

PAC

67

SHO

41

PAS

51

DRI

52

DEF

65

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa42
Chọn vị trí44
Lực sút64
Sút vô lê38
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy38
Đá phạt50
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng44
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật75
Sức bền67
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

53

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

14