Caspar Jander73
CMCDM

Caspar Jander

Center Midfielder • Southampton • EFL Championship

PAC

70

SHO

55

PAS

72

DRI

73

DEF

66

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí68
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy66
Đá phạt57
Chuyền dài76
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu48
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật65
Sức bền87
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

69

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

69

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveFirst TouchPress Proven