Carlos Hernández66
CB

Carlos Hernández

Center Back • AD Ceuta FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

32

SHO

44

PAS

49

DRI

45

DEF

65

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa37
Chọn vị trí46
Lực sút65
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy50
Đá phạt27
Chuyền dài56
Chuyền ngắn54
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh59
Rê bóng42
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu71
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

46

LWB

55

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

55

LB

56

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

56

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress