Carlos Domínguez73
CB

Carlos Domínguez

Center Back • R. Oviedo • LALIGA HYPERMOTION

PAC

61

SHO

28

PAS

56

DRI

56

DEF

74

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa15
Chọn vị trí40
Lực sút36
Sút vô lê18
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy26
Đá phạt32
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng45
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu74
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật78
Sức bền57
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

66

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

66

LB

68

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

68

GK

17