Camilo Cándido72
LBLWLMCM

Camilo Cándido

Left Back • Nacional • CONMEBOL Libertadores

PAC

84

SHO

62

PAS

69

DRI

68

DEF

65

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa57
Chọn vị trí65
Lực sút58
Sút vô lê44
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy70
Đá phạt57
Chuyền dài66
Chuyền ngắn78
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật62
Sức bền75
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

66

CF

66

RF

66

RW

69

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

70

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

70

LWB

69

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

69

LB

69

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

69

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassInterceptAnticipateRapid