TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Cameron Howieson
CMSTCDM
Cameron HowiesonEA SPORTS FC 27

CameronHowieson

Auckland FCIsuzu UTE A League

New Zealand31 tuổi

Center Midfielder · 180 cm · 78 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT63+1Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
67
Tuổi
31
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tổ chức từ tuyến dưới. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 68
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 64, Chuyền dài 62, Nhãn quan 62, Điềm tĩnh 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Cameron Howieson

Mạnh nhất

Sức bền

71

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#5

Sức bật

67

Trung bình

#6

Sức mạnh

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm58
Sút xa65
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng59
Độ xoáy61
Đá phạt63
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB67
Quyết liệt65
Sức bật67
Sức bền71
Sức mạnh66

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

62

CM

62

Chính

RCM

62

RM

63

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€469.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNew Zealand
CLBAuckland FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi31 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14673

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Cameron Howieson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Auckland FC

Francis de Vries
OVR70
›
POT70
LB

Francis de Vries

Auckland FC

€600K

Hiroki Sakai
OVR70
›
POT78+8
RB

Hiroki Sakai

Auckland FC

€400K

Louis Verstraete
OVR70
›
POT—
CDM

Louis Verstraete

Auckland FC

€700K

Dan Hall
OVR67
›
POT—
CB

Dan Hall

Auckland FC
Nando Pijnaker
OVR67
›
POT69+2
CB

Nando Pijnaker

Auckland FC

€400K

Lachlan Brook
OVR66
›
POT69+3
RM

Lachlan Brook

Auckland FC

€650K