Cameron Brooks63
LBLM

Cameron Brooks

Left Back • NC Courage • NWSL

PAC

59

SHO

33

PAS

51

DRI

58

DEF

62

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa44
Chọn vị trí24
Lực sút54
Sút vô lê23
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy37
Đá phạt27
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh47
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật72
Sức bền62
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LW

50

RW

50

CAM

48

LM

49

CM

53

RM

53

CDM

60

LB

61

CB

62

RB

61

GK

15