Vilde Bøe Risa80
CMCDMCAMCB

Vilde Bøe Risa

Center Midfielder • NC Courage • NWSL

PAC

75

SHO

78

PAS

76

DRI

81

DEF

71

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa80
Chọn vị trí82
Lực sút79
Sút vô lê64
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy60
Đá phạt66
Chuyền dài81
Chuyền ngắn81
Nhãn quan82

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh82
Rê bóng80
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu75
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật84
Sức bền89
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LW

74

RW

74

CAM

75

LM

77

CM

79

RM

75

CDM

72

LB

68

CB

67

RB

68

GK

18