Callum Burton62
GK

Callum Burton

Goalkeeper • Wrexham • EFL Championship

DIV

63

HAN

61

KIC

60

POS

59

REF

63

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa13
Chọn vị trí14
Lực sút45
Sút vô lê16
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy11
Đá phạt16
Chuyền dài25
Chuyền ngắn21
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng25
Điềm tĩnh27
Rê bóng13
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu17
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt19
Sức bật49
Sức bền36
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người63
Bắt bóng61
Phát bóng60
Chọn vị trí59
Phản xạ63

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

25

LF

27

CF

27

RF

27

RW

25

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

26

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

61

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer