Caio Henrique77
LBLM

Caio Henrique

Left Back • Ajax • Eredivisie

PAC

77

SHO

58

PAS

77

DRI

77

DEF

72

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa60
Chọn vị trí75
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng83
Độ xoáy80
Đá phạt72
Chuyền dài70
Chuyền ngắn77
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh80
Rê bóng77
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu62
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật71
Sức bền80
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

75

LF

73

CF

73

RF

73

RW

75

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

76

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

76

LWB

77

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

77

LB

75

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

75

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped PassLong Throw