TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bruno Katz
LMLW
BK
EA SPORTS FC 27

BrunoKatz

VfL WolfsburgBundesliga 2

Finland18 tuổi

Left Midfielder · 183 cm · 68 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR63Chỉ số tổng
›
POT80+17Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
44
Tuổi
18
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của VfL Wolfsburg

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 67, Chọn vị trí 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 73, Tăng tốc 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bruno Katz

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#2

Thăng bằng

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

67

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#5

Nhãn quan

66

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm62
Sút xa52
Chọn vị trí61
Lực sút43
Sút vô lê57
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng57
Độ xoáy59
Đá phạt49
Chuyền dài53
Chuyền ngắn65
Nhãn quan66

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng62
Phản ứng57

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu43
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB44
Quyết liệt39
Sức bật42
Sức bền52
Sức mạnh44

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFinland
CLBVfL Wolfsburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi18 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập30/11/2025
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bruno Katz?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Bruno Katz

Tobias van den Elshout
OVR66
›
POT80+14
LW

Tobias van den Elshout

Feyenoord

€2M

So sánh
Giovanni Cantizano
OVR66
›
POT80+14
LM

Giovanni Cantizano

Rosario Central

€2.4M

So sánh
Flávio Gonçalves
OVR66
›
POT80+14
CAM

Flávio Gonçalves

Sporting CP

€2M

So sánh
Benjamin Brantlind
OVR66
›
POT81+15
LM

Benjamin Brantlind

Strasbourg

€1.9M

So sánh
Joel Ndala
OVR66
›
POT80+14
LM

Joel Ndala

Cercle Brugge

€2.1M

So sánh
Olti Hyseni
OVR66
›
POT81+15
LW

Olti Hyseni

Brøndby IF

€2M

So sánh

Cầu thủ khác của VfL Wolfsburg

Alexandra Popp
OVR85
›
POT
ST

Alexandra Popp

VfL Wolfsburg
Svenja Huth
OVR85
›
POT86
RM

Svenja Huth

VfL Wolfsburg

€250K

Janina Minge
OVR84
›
POT85+1
CDM

Janina Minge

VfL Wolfsburg

€400K

Kessya Bussy
OVR83
›
POT85+2
LW

Kessya Bussy

VfL Wolfsburg

€425K

Lara Prašnikar
OVR82
›
POT84+2
ST

Lara Prašnikar

VfL Wolfsburg

€375K

Lena Lattwein
OVR82
›
POT84+2
CM

Lena Lattwein

VfL Wolfsburg

€350K