TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Brody Burkitt
ST
BB
EA SPORTS FC 27

BrodyBurkitt

Adelaide UnitedIsuzu UTE A League

Australia20 tuổi

Striker · 175 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR54Chỉ số tổng
›
POT69+15Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
37
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
21
PHYThể chất
60
Tuổi
20
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Adelaide United

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 66, Chọn vị trí 53
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 51, Sức bật 62, Sức mạnh 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Brody Burkitt

Mạnh nhất

Thăng bằng

71

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#4

Sức bền

66

Trung bình

#5

Sức mạnh

63

Trung bình

#6

Sức bật

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm55
Sút xa48
Chọn vị trí53
Lực sút57
Sút vô lê42
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng37
Độ xoáy39
Đá phạt31
Chuyền dài31
Chuyền ngắn42
Nhãn quan40

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh48
Rê bóng50
Phản ứng51

Phòng ngự

TB21
Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu51
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB60
Quyết liệt50
Sức bật62
Sức bền66
Sức mạnh63

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€1.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBAdelaide United
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập24/11/2025
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Brody Burkitt?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Brody Burkitt

Arthylio Nadé
OVR57
›
POT69+12
ST

Arthylio Nadé

USL Dunkerque

€400K

So sánh
Michael Adu-Poku
OVR57
›
POT69+12
RM

Michael Adu-Poku

Watford

€400K

So sánh
Adam Yahi
OVR57
›
POT69+12
ST

Adam Yahi

FC Annecy

€400K

So sánh
Felipe Tempone
OVR57
›
POT68+11
ST

Felipe Tempone

Independiente

€725K

So sánh
Mikail Demirhan
OVR57
›
POT68+11
CAM

Mikail Demirhan

Preußen Münster

€350K

So sánh
Jason Kodor
OVR57
›
POT70+13
ST

Jason Kodor

FC Rapid 1923

€400K

So sánh

Cầu thủ khác của Adelaide United

Craig Goodwin
OVR70
›
POT76
LM

Craig Goodwin

Adelaide United

€1.4M

Ethan Alagich
OVR68
›
POT77+9
CDM

Ethan Alagich

Adelaide United

€2.6M

Joshua Smits
OVR67
›
POT67
GK

Joshua Smits

Adelaide United

€325K

Bart Vriends
OVR66
›
POT71
CB

Bart Vriends

Adelaide United

€525K

Anselmo
OVR66
›
POT76
CAM

Anselmo

Adelaide United

€1.2M

Panagiotis Kikianis
OVR65
›
POT77+12
CB

Panagiotis Kikianis

Adelaide United

€1.7M