Brice Maubleu69
GK

Brice Maubleu

Goalkeeper • Pau FC • Ligue 2 BKT

DIV

69

HAN

67

KIC

66

POS

70

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa17
Chọn vị trí12
Lực sút50
Sút vô lê15
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy16
Đá phạt12
Chuyền dài35
Chuyền ngắn36
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh44
Rê bóng19
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu13
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc9
Tắc bóng đứng9

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật60
Sức bền25
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người69
Bắt bóng67
Phát bóng66
Chọn vị trí70
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

24

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

24

LB

23

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

23

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootwork