Anthony Briançon69
CB

Anthony Briançon

Center Back • Pau FC • Ligue 2 BKT

PAC

39

SHO

47

PAS

56

DRI

52

DEF

68

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa58
Chọn vị trí48
Lực sút70
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy42
Đá phạt39
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh67
Rê bóng45
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật71
Sức bền31
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

50

LF

53

CF

53

RF

53

RW

50

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

50

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

50

LWB

56

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

56

LB

58

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

58

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBruiser