Brandon Domingues68
LMRMCAMLW

Brandon Domingues

Left Midfielder • R. Oviedo • LALIGA HYPERMOTION

PAC

74

SHO

66

PAS

65

DRI

69

DEF

37

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê57
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy59
Đá phạt55
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh61
Rê bóng69
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu49
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật58
Sức bền64
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

69

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

53

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

53

GK

16