TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Brandon Comley
CDMCM
Brandon ComleyEA SPORTS FC 27

BrandonComley

BarnetEFL League Two

Montserrat30 tuổi

Center Defensive Midfielder · 180 cm · 72 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT65+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
72
Tuổi
30
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 71, Quyết liệt 76
  • nền tảng vận động — Sức bền 72, Tăng tốc 58, Tốc độ nước rút 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Brandon Comley

Mạnh nhất

Quyết liệt

76

Tốt

#2

Sức bật

72

Tốt

#3

Sức bền

72

Tốt

#4

Sức mạnh

71

Tốt

#5

Lực sút

64

Trung bình

#6

Thăng bằng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm43
Sút xa53
Chọn vị trí48
Lực sút64
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng51
Độ xoáy54
Đá phạt56
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan56

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh60
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB73
Quyết liệt76
Sức bật72
Sức bền72
Sức mạnh71

Thủ môn

TB14
Đổ người9
Bắt bóng16
Phát bóng16
Chọn vị trí15
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

59

LDM

60

CDM

60

Chính

RDM

60

RWB

59

LB

59

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

59

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€481.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMontserrat
CLBBarnet
Giải đấuEFL League Two
Tuổi30 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14814

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Brandon Comley?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barnet

Ben Winterburn
OVR65
›
POT—
CDM

Ben Winterburn

Barnet

€450K

Matthew Cox
OVR65
›
POT73+8
GK

Matthew Cox

Barnet

€700K

Nik Tavares
OVR64
›
POT65+1
CB

Nik Tavares

Barnet

€350K

Taye Ashby-Hammond
OVR64
›
POT66+2
GK

Taye Ashby-Hammond

Barnet

€675K

Jake Reeves
OVR64
›
POT66+2
CDM

Jake Reeves

Barnet

€450K

Anthony Hartigan
OVR64
›
POT—
CM

Anthony Hartigan

Barnet