Bram Nuytinck68
CB

Bram Nuytinck

Center Back • N.E.C. Nijmegen • Eredivisie

PAC

39

SHO

40

PAS

51

DRI

47

DEF

69

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa36
Chọn vị trí33
Lực sút62
Sút vô lê40
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy51
Đá phạt34
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh71
Rê bóng42
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu71
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật65
Sức bền51
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

44

LF

47

CF

47

RF

47

RW

44

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

46

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

46

LWB

57

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

57

LB

59

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlock