Boubakar Kouyaté71
CB

Boubakar Kouyaté

Center Back • Al Khaleej • ROSHN Saudi League

PAC

51

SHO

36

PAS

50

DRI

57

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa41
Chọn vị trí30
Lực sút64
Sút vô lê28
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh62
Rê bóng56
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu75
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật85
Sức bền71
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

64

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

64

LB

66

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressBruiser