Bongokuhle Hlongwane68
RBRMRWCM

Bongokuhle Hlongwane

Right Back • Minnesota United • MLS

PAC

80

SHO

67

PAS

58

DRI

70

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa62
Chọn vị trí70
Lực sút72
Sút vô lê54
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy45
Đá phạt38
Chuyền dài45
Chuyền ngắn62
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật79
Sức bền79
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

70

LWB

69

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

69

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid