Bob Jackson51
GK

Bob Jackson

Goalkeeper • FC Goa • ISL

DIV

50

HAN

47

KIC

50

POS

49

REF

56

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút27

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa7
Chọn vị trí8
Lực sút38
Sút vô lê9
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài28
Chuyền ngắn26
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn22
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh39
Rê bóng13
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu12
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật47
Sức bền22
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người50
Bắt bóng47
Phát bóng50
Chọn vị trí49
Phản xạ56

Chỉ số theo vị trí

ST

21

LS

21

RS

21

LW

20

LF

22

CF

22

RF

22

RW

20

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

22

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

22

LWB

19

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

19

LB

18

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

18

GK

50