TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Blessing Makanda
RWRM
Blessing MakandaEA SPORTS FC 27

BlessingMakanda

TSG 1899 Hoffenheim II3. Liga

Angola20 tuổi

Right Wing · 184 cm · 87 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT69+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
61
Tuổi
20
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 62, Tốc độ nước rút 60, Chọn vị trí 57
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 59, Tăng tốc 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Blessing Makanda

Mạnh nhất

Sức mạnh

76

Tốt

#2

Sức bật

68

Trung bình

#3

Tăng tốc

62

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

60

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

60

Trung bình

#6

Lực sút

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm55
Sút xa49
Chọn vị trí57
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng56
Độ xoáy43
Đá phạt34
Chuyền dài38
Chuyền ngắn48
Nhãn quan45

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh45
Rê bóng59
Phản ứng48

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu50
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB57
Quyết liệt30
Sức bật68
Sức bền55
Sức mạnh76

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

Chính

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

54

LWB

42

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

42

LB

40

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

40

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€623.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAngola
CLBTSG 1899 Hoffenheim II
Giải đấu3. Liga
Tuổi20 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18523

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Blessing Makanda?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại TSG 1899 Hoffenheim II

Klaus Gjasula
OVR67
›
POT70+3
CDM

Klaus Gjasula

TSG 1899 Hoffenheim II

€275K

Valentin Lässig
OVR65
›
POT71+6
CB

Valentin Lässig

TSG 1899 Hoffenheim II

€750K

Yasin Zor
OVR64
›
POT76+12
CAM

Yasin Zor

TSG 1899 Hoffenheim II
Ben Opoku Labes
OVR63
›
POT71+8
ST

Ben Opoku Labes

TSG 1899 Hoffenheim II

€550K

Nader Jindaoui
OVR62
›
POT63+1
RW

Nader Jindaoui

TSG 1899 Hoffenheim II

€475K

Diren Dağdeviren
OVR62
›
POT70+8
CDM

Diren Dağdeviren

TSG 1899 Hoffenheim II

€500K