Bilal Hussein65
CMCAM

Bilal Hussein

Center Midfielder • Degerfors IF • Allsvenskan

PAC

64

SHO

58

PAS

64

DRI

70

DEF

62

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa57
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê55
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy63
Đá phạt58
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng67
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu53
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật63
Sức bền77
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

67

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

15