Besard Sabovic68
CMCDMCB

Besard Sabovic

Center Midfielder • Austin FC • MLS

PAC

55

SHO

65

PAS

67

DRI

66

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa67
Chọn vị trí61
Lực sút68
Sút vô lê55
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy64
Đá phạt65
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu53
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật64
Sức bền76
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng16
Phát bóng16
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

65

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass