Benedikt Gimber71
CBCDMCM

Benedikt Gimber

Center Back • Granada CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

64

SHO

48

PAS

59

DRI

57

DEF

71

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa54
Chọn vị trí39
Lực sút62
Sút vô lê28
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh64
Rê bóng51
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật78
Sức bền74
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng16
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

57

LWB

64

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

64

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser