TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Bence Dárdai
CAMCMCDM
Bence DárdaiEA SPORTS FC 27

BenceDárdai

VfL WolfsburgBundesliga 2

Hungary20 tuổi

Center Attacking Midfielder · 189 cm · 71 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT82+10Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
44
PHYThể chất
58
Tuổi
20
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 75, Kiểm soát bóng 78, Nhanh nhẹn 73, Chuyền ngắn 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Bence Dárdai

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

78

Tốt

#2

Chuyền ngắn

76

Tốt

#3

Rê bóng

75

Tốt

#4

Nhãn quan

74

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#6

Phản ứng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm66
Sút xa54
Chọn vị trí64
Lực sút59
Sút vô lê58
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng56
Độ xoáy64
Đá phạt62
Chuyền dài69
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh69
Rê bóng75
Phản ứng73

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu57
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng46

Thể chất

TB59
Quyết liệt50
Sức bật63
Sức bền66
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

72

CAM

72

Chính

RAM

72

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
€9.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHungary
CLBVfL Wolfsburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi20 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4440

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG24

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Bence Dárdai?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại VfL Wolfsburg

Alexandra Popp
OVR85
›
POT—
ST

Alexandra Popp

VfL Wolfsburg
Svenja Huth
OVR85
›
POT86+1
RM

Svenja Huth

VfL Wolfsburg

€200K

Janina Minge
OVR84
›
POT85+1
CDM

Janina Minge

VfL Wolfsburg

€525K

Kessya Bussy
OVR83
›
POT85+2
LW

Kessya Bussy

VfL Wolfsburg

€425K

Lara Prašnikar
OVR82
›
POT84+2
ST

Lara Prašnikar

VfL Wolfsburg

€350K

Lena Lattwein
OVR82
›
POT84+2
CM

Lena Lattwein

VfL Wolfsburg

€375K