Ben Mewett54
LB

Ben Mewett

Left Back • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

62

SHO

30

PAS

42

DRI

51

DEF

49

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa27
Chọn vị trí47
Lực sút28
Sút vô lê26
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy45
Đá phạt30
Chuyền dài32
Chuyền ngắn44
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh45
Rê bóng50
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu42
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật45
Sức bền63
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

49

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

52

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

52

GK

14